năm học
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian diễn ra các hoạt động dạy và học chính thức tại các cơ sở giáo dục trong vòng một năm. Thời gian này thường được chia thành các học kỳ và có lịch trình cụ thể do Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc nhà trường quy định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Năm học 2023-2024 sẽ bắt đầu vào tháng 9.
- Kết thúc năm học, học sinh được nghỉ hè.
- Nhà trường đã lập kế hoạch cho năm học mới.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu năm học": chỉ thời điểm bắt đầu của một năm học mới, thường gắn với các hoạt động khai giảng.
- Đầu năm học, học sinh nào cũng háo hức với sách vở mới.
"Cuối năm học": chỉ thời điểm kết thúc một năm học, thường gắn với việc tổng kết, thi cử và bế giảng.
- Cuối năm học là thời gian bận rộn với các kỳ thi.
"Trong năm học": chỉ khoảng thời gian suốt chiều dài của một năm học.
- Trong năm học, học sinh phải tuân thủ nội quy nhà trường.
Biến thể và từ liên quan
Niên khóa (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ năm học, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc trang trọng.
- Kế hoạch giảng dạy được xây dựng cho cả niên khóa.
Học kỳ (danh từ): Là một phần của năm học, thường một năm học có hai học kỳ.
- Nghỉ hè (cụm danh từ): Kỳ nghỉ dài giữa hai năm học.
Từ đồng nghĩa
- Niên học: Cùng nghĩa với "năm học", ít dùng phổ biến hơn.
- Niên khóa: Như trên, mang sắc thái trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- "Năm học" là một danh từ đếm được. Có thể nói "một năm học", "những năm học".
- Thông thường, khi nói về một năm học cụ thể, người ta dùng số năm, ví dụ: "năm học 2024-2025".
- Không nhầm lẫn với "năm học" trong cụm "học năm thứ nhất" (chỉ năm thứ tự trong quá trình học đại học). "Năm học" là khung thời gian tổ chức hoạt động, trong khi "năm thứ nhất" là bậc học.
- Thời gian học ở trường, ở lớp trong một năm.